khẩu khí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí phách, ý chí, tư thế được thể hiện qua lời nói: "Khẩu khí" chỉ phong thái, tinh thần và bản lĩnh của một người được biểu lộ rõ qua cách nói năng, giọng điệu và nội dung lời nói. Đây là một khái niệm theo quan niệm truyền thống, nhấn mạnh mối liên hệ giữa lời nói và tâm tính, chí khí con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Qua bài diễn văn ấy, người ta nhận thấy khẩu khí của một nhà lãnh đạo kiên cường. (Qua bài diễn văn ấy, người ta nhận thấy khí phách của một nhà lãnh đạo kiên cường.)
- Câu trả lời đầy tự tin cho thấy khẩu khí anh hùng của ông. (Câu trả lời đầy tự tin cho thấy khí phách anh hùng của ông.)
- Đừng nói với khẩu khí của kẻ hơn thua, hãy nói với tấm lòng chân thành. (Đừng nói với thái độ của kẻ hơn thua, hãy nói với tấm lòng chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khẩu khí" thường được dùng trong bối cảnh trang trọng, đánh giá hoặc miêu tả tính cách, tư thế: Từ này thường xuất hiện trong văn chương, phê bình hoặc khi phân tích nhân vật, lời nói của một người có địa vị, người anh hùng, hoặc người có chí khí.
- Phân tích khẩu khí trong thơ văn Nguyễn Trãi. (Phân tích khí phách thể hiện qua lời thơ văn của Nguyễn Trãi.)
Biến thể và từ liên quan
- Khí khái (danh từ): khí phách, tư cách cao thượng, ngay thẳng.
- Ông ấy là người có khí khái, không chịu khuất phục.
- Khí phách (danh từ): tinh thần mạnh mẽ, dũng khí của con người.
- Khí phách anh hùng được thể hiện qua hành động.
- Giọng điệu (danh từ): cách nói, ngữ điệu thể hiện thái độ, tình cảm (cụ thể hơn "khẩu khí").
- Anh ta nói với giọng điệu đầy thách thức.
Từ đồng nghĩa
- Khí thế (qua lời nói): sức mạnh tinh thần toát ra từ lời nói.
- Tư thế (ngôn ngữ): thái độ, vị thế thể hiện qua cách nói.
Lưu ý sử dụng
- "Khẩu khí" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Từ này ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày thông thường mà thường xuất hiện trong văn viết, bình luận văn chương hoặc phân tích.
- Khái niệm "khẩu khí" nhấn mạnh rằng lời nói không chỉ truyền đạt thông tin mà còn phản ánh trực tiếp tâm hồn, ý chí và nhân cách của người nói.
- Khí phách toát ra từ lời nói, theo quan niệm cũ: Khẩu khí anh hùng.